blink of an eye
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm từ cố định): "blink of an eye" chỉ một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, nhanh đến mức chỉ bằng thời gian chớp mắt. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự nhanh chóng, thoáng qua của một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Tai nạn xảy ra trong chớp mắt.)
- (Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua trong chớp mắt.)
- (Trong chớp mắt, đứa trẻ biến mất khỏi tầm nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the blink of an eye" thường được dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, đứng đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh tốc độ.
- In the blink of an eye, the opportunity was gone. (Trong chớp mắt, cơ hội đã biến mất.)
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi đột ngột: .
- The seasons changed in the blink of an eye. (Các mùa thay đổi trong chớp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Blink (danh từ): cái chớp mắt, hành động chớp mắt.
- He gave a quick blink. (Anh ấy chớp mắt nhanh.)
- Eye blink (danh từ): sự chớp mắt (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học).
- Blink-and-you-miss-it (tính từ): rất nhanh, dễ bỏ lỡ.
- It was a blink-and-you-miss-it moment in the movie. (Đó là một khoảnh khắc rất nhanh trong phim, dễ bỏ lỡ.)
Từ đồng nghĩa
- In a flash: trong nháy mắt.
- He solved the problem in a flash. (Anh ấy giải quyết vấn đề trong nháy mắt.)
- In an instant: trong tích tắc.
- The news spread in an instant. (Tin tức lan truyền trong tích tắc.)
- In a heartbeat: trong một nhịp tim (thường dùng để diễn tả sự sẵn sàng ngay lập tức).
- I'd do it again in a heartbeat. (Tôi sẽ làm lại điều đó ngay lập tức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "blink of an eye", nhưng có các cụm từ liên quan đến "blink") - Blink at: nhìn chằm chằm, không để ý đến (thường dùng trong ngữ cảnh phủ định). - She didn't blink at the shocking news. (Cô ấy không hề nao núng trước tin tức gây sốc.)
Thành ngữ liên quan
- In the twinkling of an eye: trong chớp mắt (thành ngữ cổ, mang sắc thái trang trọng hoặc Kinh Thánh).
- We will be changed in the twinkling of an eye. (Chúng ta sẽ được biến đổi trong chớp mắt.)
- Before you can say Jack Robinson: rất nhanh, trước khi bạn kịp nói gì.
- He was gone before you can say Jack Robinson. (Anh ấy biến mất trước khi bạn kịp nói gì.)